map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Oppo Pad 3 Wifi Mới (ĐBH) với Lenovo Xiaoxin Pad 2025 (Pad 11 2025)

anh-thum-oppo-pad-3-dbh
5.090.000 ₫
Trả góp từ: 1.018.000 ₫
lenovo-xiaoxin-pad-2025
3.650.000 ₫
Trả góp từ: 730.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 11.61 inches, IPS LCD, 1B colors, 144Hz, 500 nits (typ), 700 nits (HBM) 11 inch, IPS LCD, 90Hz, độ sáng 400 nits
Camera Sau 8 MP 8MP
Camera Trước 8 MP 8MP
Chíp Xử Lý (CPU) Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 6GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim Không Không
Công nghệ bảo mật Cảm biến khuôn mặt Không xác định
Pin 9520 mAh, 67W 7040mAh, 20W
Màn hình
Kích thước màn hình 11.61 inches 11 inch
Tỷ lệ màn hình ~84.4% screen-to-body ratio 20: 9
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải màn hình 2000 x 2800 pixels (~296 ppi density) 2000 × 1200 pixels (2.5K)
Kính bảo vệ màn hình
Camera sau
Số ống kính 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP 8MP
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP 8MP
Quay phim camera trước 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, ColorOS 15 Android 15
Chíp xử lý (CPU) Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510) Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Mali G615-MC6 Mali-G57 MC2
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 6GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 3.2, OTG, accessory connector Type c
Cổng kết nối tai nghe Không 3.5mm
Mạng di động Không Không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
Bluetooth 5.4, A2DP, LE
GPS GPS
Hỗ trợ SIM Không
Pin - sạc
Dung lượng pin 9520 mAh 7040mAh
Công nghệ sạc nhanh 67W wired, PD, QC, UFCS 20W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Kim loại
Kích thước 257.8 x 189.1 x 6.3 mm mỏng 7,1mm
Trọng lượng 533 g hoặc 536 g 465g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến khuôn mặt
Khả năng chống nước Không
Tính năng khác Hỗ trợ bút stylus

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678