map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Oppo Pad 3 Wifi Mới (ĐBH) với Lenovo Legion Y900 11" 2026 (Dimen 9500s)

anh-thum-oppo-pad-3-dbh
5.090.000 ₫
Trả góp từ: 1.018.000 ₫
anh-thum-lenovo-y900-11-2026
9.890.000 ₫
Trả góp từ: 1.978.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 11.61 inches, IPS LCD, 1B colors, 144Hz, 500 nits (typ), 700 nits (HBM) 11.1 inches, IPS LCD, 68B colors, 144Hz, Dolby Vision, 1100 nits (peak)
Camera Sau 8 MP 13 MP
Camera Trước 8 MP 8 MP
Chíp Xử Lý (CPU) Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ Sim Không Không
Công nghệ bảo mật Cảm biến khuôn mặt Không xác định
Pin 9520 mAh, 67W 11.000 mAh, 68W
Màn hình
Kích thước màn hình 11.61 inches 11.1 inches
Tỷ lệ màn hình ~84.4% screen-to-body ratio 3:2 ratio (~416 ppi density)
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải màn hình 2000 x 2800 pixels (~296 ppi density) 3840 x 2560 pixels, 3:2 ratio (~416 ppi density)
Kính bảo vệ màn hình
Camera sau
Số ống kính 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP 13 MP
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS 1080p@30fps
Các tính năng khác camera sau
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP 8 MP, Auxiliary lens
Quay phim camera trước 1080p@30fps 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, ColorOS 15 Android 16
Chíp xử lý (CPU) Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) Mediatek Dimensity 9500s (3 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510) Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Mali G615-MC6 Immortalis-G925 MC12
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không microSDXC
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 3.2, OTG, accessory connector USB Type-C 3.2, accessory connector pins
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động Không Không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band WIFI: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth 5.4, A2DP, LE Bluetooth 5.4
GPS GPS
Hỗ trợ SIM Không Không
Pin - sạc
Dung lượng pin 9520 mAh 11000 mAh
Công nghệ sạc nhanh 67W wired, PD, QC, UFCS 68W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm
Kích thước 257.8 x 189.1 x 6.3 mm Độ dày 6,0 mm
Trọng lượng 533 g hoặc 536 g 480 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến khuôn mặt
Khả năng chống nước Không
Tính năng khác Hỗ trợ bút stylus Giá đỡ bút cảm ứng (từ tính) Đèn báo RGB (ở mặt sau)

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678