So sánh Oppo Pad 3 Wifi Mới (ĐBH) với Lenovo Legion Y900 11" 2026 (Dimen 9500s)
5.090.000 ₫
Trả góp từ: 1.018.000 ₫
9.890.000 ₫
Trả góp từ: 1.978.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
11.61 inches, IPS LCD, 1B colors, 144Hz, 500 nits (typ), 700 nits (HBM) |
11.1 inches, IPS LCD, 68B colors, 144Hz, Dolby Vision, 1100 nits (peak) |
| Camera Sau |
8 MP |
13 MP |
| Camera Trước |
8 MP |
8 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
Không |
Không |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến khuôn mặt |
Không xác định |
| Pin |
9520 mAh, 67W |
11.000 mAh, 68W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
11.61 inches |
11.1 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~84.4% screen-to-body ratio |
3:2 ratio (~416 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
2000 x 2800 pixels (~296 ppi density) |
3840 x 2560 pixels, 3:2 ratio (~416 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP |
13 MP |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP |
8 MP, Auxiliary lens |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, ColorOS 15 |
Android 16 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 9500s (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510) |
Octa-core (1x3.73 GHz Cortex-X925 & 3x3.3 GHz Cortex-X4 & 4x2.4 GHz Cortex-A720) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali G615-MC6 |
Immortalis-G925 MC12 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2, OTG, accessory connector |
USB Type-C 3.2, accessory connector pins |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
Không |
Không |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
WIFI: 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
Bluetooth 5.4 |
| GPS |
GPS |
|
| Hỗ trợ SIM |
Không |
Không |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
9520 mAh |
11000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
67W wired, PD, QC, UFCS |
68W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm |
| Kích thước |
257.8 x 189.1 x 6.3 mm |
Độ dày 6,0 mm |
| Trọng lượng |
533 g hoặc 536 g |
480 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến khuôn mặt |
|
| Khả năng chống nước |
Không |
|
| Tính năng khác |
Hỗ trợ bút stylus |
Giá đỡ bút cảm ứng (từ tính) Đèn báo RGB (ở mặt sau) |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678