map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Oppo K13 Turbo Pro 5G Mới (ĐBH) với vivo S30 Pro mini Mới (ĐBH)

oppo-k13-turbo-pro
7.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.478.000 ₫
vivo-s30-pro-mini-4
9.000.000 ₫
Trả góp từ: 1.800.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.8 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 1600 nits (peak) 6.31 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, 4320Hz PWM, HDR, 1300 nits (HBM), 5000 nits (peak)
Camera Sau 50 MP, f/1.8; 2 MP 50 MP, f/1.9; 50 MP, f/2.7; 8 MP, f/2.2
Camera Trước 16 MP, f/2.4 50 MP, f/2.0
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
Bộ Nhớ RAM 12GB 12GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ Sim 2 SIM 2 Sim
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Pin 7000 mAh, 80W 6500 mAh, 90W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.8 inches 6.31 inches
Tỷ lệ màn hình 19.5:9 ratio 19.5:9 ratio (~461 ppi density)
Công nghệ màn hình AMOLED LTPO AMOLED
Độ phân giải màn hình 1280 x 2800 pixels 1216 x 2640 pixels
Kính bảo vệ màn hình Diamond Shield Glass
Camera sau
Số ống kính 2 3
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, 27mm (wide), PDAF, OIS; 2 MP 50 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 50 MP, f/2.7, 70mm (periscope telephoto), 1/1.95", PDAF, OIS, 3x optical zoom 8 MP, f/2.2, 106˚ (ultrawide)
Quay phim camera sau 4K@30/60fps, 1080p@30fps 4K, 1080p, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau Ring-LED flash, panorama, HDR
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 16 MP, f/2.4, 22mm (wide) 50 MP, f/2.0, 22mm (wide), AF
Quay phim camera trước 1080p@30fps 4K, 1080p
Các tính năng khác camera trước HDR
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, ColorOS 15 Android 15, OriginOS 5
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) Mediatek Dimensity 9300+ (4 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720) Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-X4 & 3x2.85 GHz Cortex-X4 & 4x2.0 GHz Cortex-A720)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 825 Immortalis-G720 MC12
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 12GB 12GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 2.0, OTG
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động 5G GSM / HSPA / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
GPS GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin 7000 mAh Si/C Li-Ion 6500 mAh
Công nghệ sạc nhanh Công suất có dây 80W, PD 13,5W, UFCS 44W, PPS 33W có dây ngược Công suất 90W, có dây, PD; Reverse wired; Bypass charging
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính trước (kính Diamond Shield), khung hợp kim nhôm, mặt kính sau
Kích thước 162,8 x 77,2 x 7,3 mm 150,8 x 71,8 x 8 mm
Trọng lượng 208 g 186 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Quạt làm mát tích hợp, chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 2m trong 30 phút) Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678