map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Oppo K12s 5G Mới ĐBH với Redmi 15 4G Chính hãng (7000mAh -144Hz)

oppo-k12s-5g-3
3.490.000 ₫
Trả góp từ: 698.000 ₫
redmi-15-4g
3.750.000 ₫
Trả góp từ: 750.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.67 inches, AMOLED, 120Hz, 600 nits (typ), 1200 nits (peak) 6.9 inches, IPS LCD, 144Hz
Camera Sau 50 MP, f/1.8; 2 MP, f/2.4 50 MP, f/1.8
Camera Trước 16 MP, f/2.4 13 MP, f/2.0
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 6GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim 2 SIM 2 Sim
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (gắn bên hông)
Pin 7000 mAh, 80W 7000 mAh, 33W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.67 inches 6.9 inches
Tỷ lệ màn hình 19.5:9 ratio (~374 ppi density)
Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD
Độ phân giải màn hình 1080 x 2400 pixels 1080 x 2340 pixels
Kính bảo vệ màn hình
Camera sau
Số ống kính 2 1
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8, 27mm (góc rộng), PDAF 2 MP, f/2.4, 22mm (depth) 50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Quay phim camera sau 1080p@30fps
Các tính năng khác camera sau 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS LED flash, HDR
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 16 MP, f/2.4, 23mm (góc rộng), 1/3.0", 1.0µm 8 MP, f/2.0, (wide)
Quay phim camera trước 1080p@30fps, gyro-EIS 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước HDR
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, ColorOS 15 Android 15, HyperOS 2
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
Tốc độ xử lý 8 nhân (1x2.3 GHz & 3x2.2 GHz & 4x1.8 GHz) Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 810 (895MHZ) Adreno 610
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 6GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0 USB Type-C
Cổng kết nối tai nghe 3.5mm
Mạng di động 5G 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, băng tần kép Wi-Fi 802.11 b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
GPS GPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin Si/C Li-Ion 7000 mAh 7000 mAh
Công nghệ sạc nhanh Sạc nhanh 80W (Sạc nhanh Fusion chính hãng 80W, Sạc nhanh Fusion của ba bên 44W, PPS 33W, PD 13,5W, QC 13,5W) 33W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc Sạc 100% pin trong 56 phút
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Khung nhựa phẳng, Mặt lưng nhựa cong
Kích thước 163.2 x 76.1 x 8.5 mm 171.1 x 82.1 x 8.6 mm
Trọng lượng 208 g 224 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Vân tay (dưới màn hình, quang học) Vân tay (gắn bên hông)
Khả năng chống nước Kháng nước, bụi IP65 Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào)
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678