So sánh Oppo A6t Pro 4G Chính Hãng với Oppo Find X9 Pro Chính Hãng
7.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.478.000 ₫
27.290.000 ₫
Trả góp từ: 5.458.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.75 inches, IPS LCD, 120Hz, 1125 nits (peak) |
6.78 inch, LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/1.5, 23mm (wide); 200 MP, f/2.1, 70mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (ultrawide) |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0 |
50 MP, f/2.0, 21mm (wide) |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 685 (6 nm) |
MediaTek Dimensity 9500 (3nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
Nano-SIM + eSIM hoặc Nano-SIM kép |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay dưới màn hình (siêu âm) |
| Pin |
7000 mAh, 45W |
Li-Ion Si/C 7500 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.75 inches |
6.78 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~256 ppi density) |
|
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1570 pixels |
1272 x 2772 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
3 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF
Auxiliary lens |
50 MP, f/1.5, 23mm (wide); 200 MP, f/2.1, 70mm (periscope telephoto); 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps; gyro-EIS; HDR, 10‑bit video, Dolby Vision, LOG |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
50 MP, f/2.0, 21mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
Panorama |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, ColorOS 15 |
Android 16, up to 5 major Android upgrades, ColorOS 16 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) |
Mediatek Dimensity 9500 (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
1x4.21 GHz C1-Ultra & 3x3.5 GHz C1-Premium & 4x2.7 GHz C1-Pro |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 610 |
Arm G1-Ultra |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
3G, 4G , 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
5.0, A2DP, LE, aptX |
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
GPS, GALILEO, GLONASS, QZSS |
BDS, A-GPS, GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM |
2 nano SIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 7000 mAh |
7500mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 45W khi kết nối dây, 33W PPS, 13.5W PD
5W đấu dây ngược |
80W, sạc không dây 50W, sạc ngược 10W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
36% trong 30 phút |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
Mặt kính trước (Gorilla Glass), mặt kính sau (Gorilla Glass), khung nhôm |
| Kích thước |
166,6 x 78,5 x 8,6 mm |
161,3 x 76,5 x 8,3 mm |
| Trọng lượng |
215 g |
224g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
|
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
IP68/69 |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678