So sánh OnePlus Turbo 6V 5G Nguyên Seal Xịn với vivo iQOO Neo 11 5G Nguyên Seal Xịn
6.400.000 ₫
Trả góp từ: 1.280.000 ₫
9.990.000 ₫
Trả góp từ: 1.998.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.78 inches, AMOLED, 1B colors, 144Hz, 3840Hz PWM, 800 nits (typ), 1800 nits (peak) |
6.82 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, 2592Hz PWM, HDR10+ |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.9; Auxiliary lens |
50 MP, f/1.9; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.4 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
9000 mAh, 80W |
7500 mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.78 inches |
6.82 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~450 ppi density) |
~90.2% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
LTPO AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1272 x 2772 pixels |
1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Rock Glass |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, 27mm (wide), PDAF, OIS Auxiliary lens |
50 MP, f/1.9, (wide), 1/1.56", PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
8K, 4K, 1080p, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
LED flash, panorama, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, f/2.4, 23mm (wide), 1/3", 1.0µm |
16 MP, f/2.5, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps, gyro-EIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR, panorama |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, ColorOS 16 |
Android 16, OriginOS 6 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7635-AC Snapdragon 7s Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.7 GHz Cortex-A720 & 3x2.4 GHz Cortex-A720 & 4x1.8 GHz Cortex-A520) |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 810 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0 |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5) |
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5) |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Ion 9000 mAh |
Si/C Li-Ion 7500 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Công suất 80W khi đấu dây, UFCS, 55W khi chuyển đổi nguồn, 13.5W khi kết nối qua cổng USB/QC. 27W đấu dây ngược |
100W có dây, 44W UFCS, 55W PD3.0/PPS có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính, khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng sợi thủy tinh |
| Kích thước |
162,5 x 77,5 x 8,5 mm |
163,4 x 76,7 x 8,1 mm |
| Trọng lượng |
215 g |
210 g hoặc 216 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Dấu vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
Chống bụi và chống nước đạt chuẩn IP68/IP69 (vòi phun nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) Chống rơi ở độ cao 1,2m |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678