map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh OnePlus Pad Pro Wifi Mới ĐBH (Snap 8 Gen 3) với Lenovo Legion Y900 13" 2026 (Snap 8 Elite)

oneplus-pad-pro
7.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.458.000 ₫
anh-thum-lenovo-legion-y900-13-2026
11.390.000 ₫
Trả góp từ: 2.278.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 12.1 inches, IPS LCD, 68B colors, Dolby Vision, HDR10+, 144Hz, 600 nits (typ), 900 nits (peak) 13 inches, IPS LCD, 144Hz, Dolby Vision, DC dimming, 1100 nits
Camera Sau 13 MP, f/2.2 13MP, 2MP
Camera Trước 8 MP, f/2.3 8 MP; 0,3MP
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) Qualcomm Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ Sim Không Không
Công nghệ bảo mật Không xác định Không xác định
Pin 9510 mAh, 67W 12.700mAh, 68W
Màn hình
Kích thước màn hình 12.1 inches 13 inch
Tỷ lệ màn hình
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải màn hình 2120 x 3000 pixels 3840 x 2560 pixels
Kính bảo vệ màn hình
Camera sau
Số ống kính 1 2
Độ phân giải & khẩu độ 13 MP, f/2.2, 23mm (wide) 13MP+2MP
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS 1080p@30fps
Các tính năng khác camera sau
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 2
Độ phân giải & khẩu độ 8 MP, f/2.3, (wide), 1/4.0", 1.12µm 8MP+0.3MP
Quay phim camera trước 1080p@30fps 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 14, OxygenOS 14.1 Android 16
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x3.3 GHz Cortex-X4 & 3x3.2 GHz Cortex-A720 & 2x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.3 GHz Cortex-A520) Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 750 Adreno 830
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 8GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ thẻ nhớ microSD, dung lượng tối đa 1TB.
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 3.2, OTG USB Type-C
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động Không Không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band WIFI: 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC Bluetooth 5.4
GPS
Hỗ trợ SIM Không Không
Pin - sạc
Dung lượng pin 9510 mAh Li-Po 12.700mAh
Công nghệ sạc nhanh 67W 68W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính, mặt sau bằng nhôm, khung nhôm Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm
Kích thước 268,7 x 195,1 x 6,5 mm 327,8 x 210,8 x 6,9mm
Trọng lượng 584 g 1,2 kg
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật
Khả năng chống nước Không
Tính năng khác Hỗ trợ stylus

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678