So sánh OnePlus ACE 7 Nguyên Seal Xịn với OnePlus ACE 6T Nguyên Seal Xịn (8300mAh)
9.790.000 ₫
Trả góp từ: 1.958.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.78 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 165Hz, PWM, HDR10+, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM) |
6.83 inches, AMOLED, 1B colors, 165Hz, PWM, HDR10+, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 3600 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.4 |
16 MP, f/2.4 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
9000 mAh, 100W |
8300 mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
|
6.83 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
|
113.3 cm2 (~90.1% screen-to-body ratio) |
| Công nghệ màn hình |
|
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
|
1272 x 2800 pixels (~450 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Crystal Shield Glass |
Camera sau
| Số ống kính |
|
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
50 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Quay phim camera sau |
|
4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS, OIS |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
|
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
16 MP, f/2.4, 23mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
|
1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR, panorama |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
|
Android 16, ColorOS 16 |
| Chíp xử lý (CPU) |
|
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 |
| Tốc độ xử lý |
|
Octa-core (2x3.84 GHz Cortex-A76 & 6xX.x GHz) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Adreno |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
|
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
|
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Không |
| Mạng di động |
|
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band |
| Bluetooth |
|
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC 5 |
| GPS |
|
GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5) |
| Hỗ trợ SIM |
|
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
|
Si/C Li-Ion 8300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
|
100W có dây, 100W UFCS, 55W PPS, 18W PD, 18W QC; Dây ngược; Bypass charging |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
50% trong 23 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính trước (Crystal Shield Glass), khung hợp kim nhôm, mặt sau bằng kính hoặc mặt sau bằng nhựa gia cố sợi |
| Kích thước |
|
163,4 x 77 x 8,1 mm hoặc 8,3 mm |
| Trọng lượng |
|
211 g hoặc 216 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP68/IP69K (tia nước áp lực cao; có thể ngâm ở độ sâu 1,5m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
Lớp phủ giống gốm Micro-Arc Oxidation ở mặt sau |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678