So sánh Meizu Lucky 08 5G Quốc Tế Nguyên Seal Xịn với Xiaomi Poco M7 Pro 5G Chính Hãng
3.690.000 ₫
Trả góp từ: 738.000 ₫
5.190.000 ₫
Trả góp từ: 1.038.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.78 inches, LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR, 800 nits (typ), 5000 nits (peak) |
6.67 inches, AMOLED, 120Hz, 960Hz PWM, HDR10+, 2100 nits (peak), Dolby Vision (India only) |
| Camera Sau |
108 MP, f/1.7; 2 MP |
50 MP, f/1.5, PDAF, OIS |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0 |
20 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
6000 mAh, 45W |
5110 mAh, 45W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.78 inches |
6.67 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~88.5% screen-to-body ratio |
20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
LTPO AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1264 x 2780 pixels |
1080 x 2400 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Corning Gorilla Glass 5, Mohs level 5 |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
108 MP, f/1.7, 24mm (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF 2 MP (macro) |
50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS Auxiliary lens |
| Quay phim camera sau |
|
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, panorama, HDR |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0 |
20 MP, f/2.2, 21mm (wide), 1/4.0", 0.7µm |
| Quay phim camera trước |
|
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR |
Panorama, HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Flyme AIOS |
Android 14, up to 2 (INT) / 4 (EU) major Android upgrades, HyperOS |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7435-AB Snapdragon 7s Gen 2 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 7025 Ultra (6 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.40 GHz Cortex-A78 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 710 |
IMG BXM-8-256 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không xác định |
microSDXC (uses shared SIM slot) |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
3.5mm jack |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.1, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, LHDC |
5.0, A2DP, LE |
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1C+B2a), GLONASS, GALILEO, QZSS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
6000 mAh |
Li-Po 5110 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
45W có dây, QC4+, PD3.0, PPS |
45W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Mặt kính trước (Gorilla Glass 5), mặt sau bằng nhựa, khung nhựa |
| Kích thước |
163 x 77,5 x 8,6 mm |
162,4 x 75,7 x 8 mm |
| Trọng lượng |
202 g |
190 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
|
Chống bụi và chống nước chuẩn IP64 (chống nước bắn vào) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678