So sánh Lenovo Xiaoxin Pad 12.1 (2025) với Oppo Pad 3 Wifi Mới (ĐBH)
4.290.000 ₫
Trả góp từ: 858.000 ₫
5.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.058.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
12.1 inches, IPS LCD, 90Hz, 800 nits (peak) |
11.61 inches, IPS LCD, 1B colors, 144Hz, 500 nits (typ), 700 nits (HBM) |
| Camera Sau |
8 MP (tiêu chuẩn) |
8 MP |
| Camera Trước |
5 MP |
8 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 6400 (6 nm) |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
Không |
Không |
| Công nghệ bảo mật |
Không xác định |
Cảm biến khuôn mặt |
| Pin |
10.200 mAh, 45W |
9520 mAh, 67W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
12.1 inches |
11.61 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
tỷ lệ 8:5; Mật độ điểm ảnh 206 ppi |
~84.4% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
2.5K (2560 x 1600px) |
2000 x 2800 pixels (~296 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP (tiêu chuẩn) |
8 MP |
| Quay phim camera sau |
|
4K@30fps, 1080p@30ps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
|
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5 MP |
8 MP |
| Quay phim camera trước |
|
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15 |
Android 15, ColorOS 15 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Dimensity 6400 |
Mediatek Dimensity 8350 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2×2.5 GHz Cortex-A76 & 6×2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
GPU Mali-G57 MC |
Mali G615-MC6 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
USB Type-C 3.2, OTG, accessory connector |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Không |
| Mạng di động |
|
Không |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
| Bluetooth |
|
5.4, A2DP, LE |
| GPS |
|
GPS |
| Hỗ trợ SIM |
|
Không |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Li-Po 10200 mAh |
9520 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc nhanh 45W |
67W wired, PD, QC, UFCS |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Khung và mặt lưng nhựa |
|
| Kích thước |
|
257.8 x 189.1 x 6.3 mm |
| Trọng lượng |
|
533 g hoặc 536 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Cảm biến khuôn mặt |
| Khả năng chống nước |
|
Không |
| Tính năng khác |
|
Hỗ trợ bút stylus |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678