So sánh Lenovo Legion Y900 13" 2026 (Snap 8 Elite) với Xiaomi Pad 8 Pro Wifi (Snap 8 Elite)
12.390.000 ₫
Trả góp từ: 2.478.000 ₫
10.290.000 ₫
Trả góp từ: 2.058.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
13 inches, IPS LCD, 144Hz, Dolby Vision, DC dimming, 1100 nits |
11.2 inches, IPS LCD, 68B colors, 144Hz, HDR10, Dolby Vision, HDR Vivid, 800 nits (peak) |
| Camera Sau |
13MP, 2MP |
50 MP, f/1.8, PDAF |
| Camera Trước |
8 MP; 0,3MP |
32 MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
Không |
Không |
| Công nghệ bảo mật |
Không xác định |
Không xác định |
| Pin |
12.700mAh, 68W |
9200 mAh, 67W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
13 inch |
11.2 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
|
3:2 ratio (~344 ppi density) |
| Công nghệ màn hình |
IPS LCD |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
3840 x 2560 pixels |
2136 x 3200 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
13MP+2MP |
50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K@30/60fps, 1080p@30/60fps |
| Các tính năng khác camera sau |
|
Color spectrum sensor, LED flash, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8MP+0.3MP |
32 MP, f/2.2, 19mm (ultrawide), 1/3.6", 0.61µm |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16 |
Android 16, HyperOS 3 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 830 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Hỗ trợ thẻ nhớ microSD, dung lượng tối đa 1TB. |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C 3.2, accessory connector |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
Không |
Không |
| Wifi |
WIFI: 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
Bluetooth 5.4 |
5.4, A2DP, LE, LHDC 5 |
| GPS |
|
|
| Hỗ trợ SIM |
Không |
Không |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Li-Po 12.700mAh |
9200 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
68W |
67W; 22,5W có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm |
Mặt kính, khung nhôm, mặt sau bằng nhôm |
| Kích thước |
327,8 x 210,8 x 6,9mm |
251,2 x 173,4 x 5,8 mm |
| Trọng lượng |
1,2 kg |
485 g hoặc 494 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Vân tay (lắp bên hông) |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678