map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Lenovo Legion Y70 2026 5G với Xiaomi Redmi Pad SE Fullbox (sẵn TV)

legion-y70-2026-5g-1-1
10.190.000 ₫
Trả góp từ: 2.038.000 ₫
redmi-pad-se-thuml
3.590.000 ₫
Trả góp từ: 718.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.82 inches, LTPO OLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, Dolby Vision, 7000 nits (peak) 11 inch, IPS LCD, 90Hz, 400 nits
Camera Sau 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 8 MP, f / 2.0
Camera Trước 32 MP, f/2.2, 22mm (góc rộng) 5 MP, f / 2.2
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm )
Bộ Nhớ RAM 12GB 4GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 256GB 128GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim Không
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) Không
Pin 8000 mAh, 90W 8000 mAh, 10W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.82 inches 11 inch
Tỷ lệ màn hình 16:10
Công nghệ màn hình LTPO OLED IPS LCD
Độ phân giải màn hình 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) 1200 x 1920 pixel
Kính bảo vệ màn hình
Camera sau
Số ống kính 3 1
Độ phân giải & khẩu độ 50 MP, f/1.8 (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS, 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS, 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng), 1/3.1", AF 8 MP, f / 2.0, ( rộng ), 1/4 ", 1.12 Lời, AF
Quay phim camera sau 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, HDR, panorama, Pantone Validated Colour and Skin Tones
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 32 MP, f/2.2, 22mm (wide) 5 MP, f / 2.2, ( ultrawide ), 1/5 ", 1.12
Quay phim camera trước 1080p@30fps
Các tính năng khác camera trước
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 16 Android 13, MIUI Pad 14
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm )
Tốc độ xử lý Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) Octa-core ( 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Bạc )
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 829 Adreno 610
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 12GB 4GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không microSDXC
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C USB Type-C
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE / 5G Không
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth 5.4, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE
GPS GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS Không
Hỗ trợ SIM 2 Sim Không
Pin - sạc
Dung lượng pin Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh 8000 mAh
Công nghệ sạc nhanh 90W có dây, Bypass charging Sạc 10W
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính, khung nhôm Mặt kính, mặt sau bằng nhôm, khung nhôm
Kích thước 255.5 x 167.1 x 7.4 mm
Trọng lượng 224 g (7.90 oz) 478 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678