So sánh Lenovo Legion Y70 2026 5G với Xiaomi Redmi Pad SE Fullbox (sẵn TV)
10.190.000 ₫
Trả góp từ: 2.038.000 ₫
3.590.000 ₫
Trả góp từ: 718.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.82 inches, LTPO OLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, Dolby Vision, 7000 nits (peak) |
11 inch, IPS LCD, 90Hz, 400 nits |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS |
8 MP, f / 2.0 |
| Camera Trước |
32 MP, f/2.2, 22mm (góc rộng) |
5 MP, f / 2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm ) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
4GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
Không |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Không |
| Pin |
8000 mAh, 90W |
8000 mAh, 10W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.82 inches |
11 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
|
16:10 |
| Công nghệ màn hình |
LTPO OLED |
IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) |
1200 x 1920 pixel |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8 (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS, 50 MP, f/1.8 (góc rộng), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS, 8 MP, f/2.2, 119˚ (góc siêu rộng), 1/3.1", AF |
8 MP, f / 2.0, ( rộng ), 1/4 ", 1.12 Lời, AF |
| Quay phim camera sau |
8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS |
|
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama, Pantone Validated Colour and Skin Tones |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
32 MP, f/2.2, 22mm (wide) |
5 MP, f / 2.2, ( ultrawide ), 1/5 ", 1.12 |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16 |
Android 13, MIUI Pad 14 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G ( 6nm ) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x3.8 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.32 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
Octa-core ( 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Bạc ) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 829 |
Adreno 610 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
microSDXC |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
Không |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE |
5.0, A2DP, LE |
| GPS |
GPS (L1+L5), GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
Không |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
Không |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Pin Li-Ion Si/C 8000 mAh |
8000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
90W có dây, Bypass charging |
Sạc 10W |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhôm |
Mặt kính, mặt sau bằng nhôm, khung nhôm |
| Kích thước |
|
255.5 x 167.1 x 7.4 mm |
| Trọng lượng |
224 g (7.90 oz) |
478 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
|
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69 chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678