So sánh iPhone Xs Max 64GB Quốc Tế Xả Hàng (Đẹp 97%) với iPhone 11 64GB Quốc Tế Likenew Đẹp Như Mới
Ngừng kinh doanh
Trả góp từ: 1.598.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
|
Liquid Retina IPS LCD, 6.1 inches, 90.3 cm2 (~79.0% screen-to-body ratio) |
| Camera Sau |
|
12 MP, f/1.8, 26mm (wide) & 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) |
| Camera Trước |
|
12MP, f/2.2 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
|
Apple A13 Bionic (7 nm+) |
| Bộ Nhớ RAM |
|
4GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
|
64GB |
| Hỗ trợ Sim |
|
1 nano sim và 1 eSim |
| Công nghệ bảo mật |
|
|
| Pin |
|
3110mAh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
|
6.1 inch |
| Tỷ lệ màn hình |
|
|
| Công nghệ màn hình |
|
Liquid Retina IPS LCD |
| Độ phân giải màn hình |
|
828 x 1792 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Scratch-resistant glass, oleophobic coating |
Camera sau
| Số ống kính |
|
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
12 MP, f/1.8, 26mm (wide) & 12 MP, f/2.4, 13mm (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
|
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec. |
| Các tính năng khác camera sau |
|
- |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
|
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
|
12MP, f/2.2 |
| Quay phim camera trước |
|
4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
- |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
|
iOS 13 |
| Chíp xử lý (CPU) |
|
Apple A13 Bionic (7 nm+) |
| Tốc độ xử lý |
|
Hexa-core (2x2.65 GHz Lightning + 4x1.8 GHz Thunder) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
|
Apple GPU (4-core graphics) |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
|
4GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
|
64GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
|
Lingnight |
| Cổng kết nối tai nghe |
|
Lingnight |
| Mạng di động |
|
3G, 4G LTE Cat 16 |
| Wifi |
|
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
|
v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR |
| GPS |
|
Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
|
1 sim vật lý + 1 eSim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
|
3110mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
|
- |
| Thời gian onscreen |
|
- |
| Thời gian sạc |
|
- |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
Khung kim loại + mặt kính cường lực |
| Kích thước |
|
150.9 x 75.7 x 8.3 mm |
| Trọng lượng |
|
194g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
|
Không, bảo mật Face ID |
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
- |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678