map-markerCS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

map-marker CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Đỗ ô tô miễn phí)

phoneHotline: 090 154 8866

So sánh Honor X9d 5G Chính Hãng (BH 18 Tháng) với Honor 500 Nguyên Seal Xịn

honor-x9d
8.490.000 ₫
Trả góp từ: 1.698.000 ₫
honor-500-5g
11.490.000 ₫
Trả góp từ: 2.298.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 6.79 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) 6.55 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR Vivid, 6000 nits (peak)
Camera Sau 108 MP, f/1.8; 5 MP, f/2.2 200 MP, f/1.9; 12 MP, f/2.2
Camera Trước 16 MP, f/2.5 50 MP, f/2.0
Chíp Xử Lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
Bộ Nhớ RAM 8GB 12GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ Sim 2 Sim 2 Sim
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Pin 8300 mAh, 66W 8000 mAh, 80W
Màn hình
Kích thước màn hình 6.79 inches 6.55 inches
Tỷ lệ màn hình 112.1 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio) 19.5:9 ratio (~460 ppi density)
Công nghệ màn hình AMOLED AMOLED
Độ phân giải màn hình 1200 x 2640 pixels 1264 x 2736 pixels
Kính bảo vệ màn hình Aluminosilicate glass Aluminosilicate glass
Camera sau
Số ống kính 2 2
Độ phân giải & khẩu độ 108 MP, f/1.8, 24mm (wide), PDAF, 1/1.67", 1.0µm, OIS 5 MP, f/2.2, 17mm (ultrawide), 1/5.0", 1.12µm 200 MP, f/1.9, (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 117˚ (ultrawide), AF
Quay phim camera sau 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS 4K, 1080p, gyro-EIS, OIS
Các tính năng khác camera sau LED flash, panorama, HDR LED flash, HDR, panorama
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 16 MP, f/2.5, 24mm (wide) 50 MP, f/2.0, (wide)
Quay phim camera trước 1080p@30fps 4K, 1080p, gyro-EIS
Các tính năng khác camera trước HDR HDR
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành Android 15, Magic OS 9 Android 16, MagicOS 10
Chíp xử lý (CPU) Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm)
Tốc độ xử lý Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s) Octa-core (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720)
Chip xử lý đồ họa (GPU) Adreno 810 Adreno 825
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 8GB 12GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài Không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc USB Type-C 2.0, OTG USB Type-C 2.0, OTG
Cổng kết nối tai nghe Không Không
Mạng di động GSM / HSPA / LTE / 5G GSM / HSPA / LTE / 5G
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth 5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive 6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA
GPS GPS, GALILEO, GLONASS, BDS GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L5)
Hỗ trợ SIM 2 Sim 2 Sim
Pin - sạc
Dung lượng pin Si/C Li-Ion 8300 mAh Si/C Li-Ion 8000 mAh
Công nghệ sạc nhanh Có dây 66W, 7.5W đấu dây ngược 80W có dây 5W đấu dây ngược
Thời gian onscreen
Thời gian sạc
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa Mặt kính, khung nhôm
Kích thước 161,9 x 76,1 x 7,8 mm 155,8 x 74,2 x 7,8 mm
Trọng lượng 193 g 198 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học)
Khả năng chống nước Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m) Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút).
Tính năng khác

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678