So sánh Honor X8d 4G Chính Hãng với Honor X9d 5G Chính Hãng (BH 18 Tháng)
6.890.000 ₫
Trả góp từ: 1.378.000 ₫
8.790.000 ₫
Trả góp từ: 1.758.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.77 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, 800 nits (typ), 1300 nits (HBM), 3000 nits (peak) |
6.79 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
| Camera Sau |
108 MP, f/1.8; 5 MP, f/2.2 |
108 MP, f/1.8; 5 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
16 MP, f/2.5 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
7000 mAh, 45W |
8300 mAh, 66W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.77 inches |
6.79 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~89.2% screen-to-body ratio |
112.1 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio) |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1080 x 2392 pixels (~388 ppi density) |
1200 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Aluminosilicate glass |
Aluminosilicate glass |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
108 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.67", PDAF, OIS 5 MP, f/2.2, (ultrawide) |
108 MP, f/1.8, 24mm (wide), PDAF, 1/1.67", 1.0µm, OIS 5 MP, f/2.2, 17mm (ultrawide), 1/5.0", 1.12µm |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, panorama, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
16 MP, f/2.5, (wide) |
16 MP, f/2.5, 24mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
HDR |
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, MagicOS 10 |
Android 15, Magic OS 9 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.9 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 610 |
Adreno 810 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.0 or 5.1, A2DP, LE |
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Po 7000 mAh |
Si/C Li-Ion 8300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
45W có dây, 6W đấu dây ngược |
Có dây 66W, 7.5W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa |
| Kích thước |
162,9 x 76,3 x 7,5 mm |
161,9 x 76,1 x 7,8 mm |
| Trọng lượng |
188 g |
193 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP65 chống bụi và chống nước (tia nước áp suất thấp). Chống rơi từ độ cao lên đến 2m |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678