So sánh Honor X80 Pro Max Nguyên Seal Xịn với Honor X70 5G Nguyên Seal Xịn
6.390.000 ₫
Trả góp từ: 1.278.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.8 inch OLED, 1.5K (2788 x 1280 pixels) |
6.79 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
| Camera Sau |
50MP |
50 MP, f/1.9 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0 |
8 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5 |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
11.000mAh, 90W |
8300 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.8 inch |
6.79 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
~90.9% screen-to-body ratio |
~90.9% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
OLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
2788 x 1280 pixels |
1200 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Aluminosilicate glass |
Aluminosilicate glass |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS |
| Quay phim camera sau |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, panorama, HDR |
LED flash, panorama, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
8 MP, f/2.0, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
MagicOS 10 (Android 16) |
Android 15, Magic OS 9 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 5 |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s) |
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 810 |
Adreno 810 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, ASHA |
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, ASHA |
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
11.000mAh |
Si/C Li-Ion 8300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
90W |
80W có dây, Công suất không dây 80W (chỉ dành cho phiên bản 512GB) Kết nối không dây ngược (chỉ dành cho phiên bản 512GB), 5W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
|
| Kích thước |
161,9 x 76,1 x 7,8 hoặc 8,0 mm |
161,9 x 76,1 x 7,8 hoặc 8,0 mm |
| Trọng lượng |
193 g hoặc 199 g |
193 g hoặc 199 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m) |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678