So sánh Honor X80 Pro Max Nguyên Seal Xịn với Honor Win RT 5G Likenew Fullbox
8.590.000 ₫
Trả góp từ: 1.718.000 ₫
10.290.000 ₫
Trả góp từ: 2.058.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 2000 nits (HBM), 10000 nits (peak)* |
6.83 inches, AMOLED, 1B colors, 185Hz, 5920Hz PWM, HDR Vivid, 6000 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS |
50 MP, f/2.0; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
8 MP, f/2.0, (wide) |
50 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM6850 Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
11.000mAh, 90W |
10.000mAh,100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.8 inch |
6.83 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
112.6 cm2 (~90.2% screen-to-body ratio) |
~90.7% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1280 x 2788 pixels |
1272 x 2800 pixels (~450 ppi density) |
| Kính bảo vệ màn hình |
Aluminosilicate glass |
Scratch/drop-resistant glass |
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS |
50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.56", 1.0µm, dual pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF |
| Quay phim camera sau |
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, panorama, HDR |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
8 MP, f/2.0, (wide) |
50 MP, f/2.0, 22mm (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p |
4K@30/60fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, MagicOS 10 |
Android 16, MagicOS 10 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM6850 Snapdragon 6 Gen 5 (4 nm) |
Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite (3 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (4x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) |
Octa-core (2x4.32 GHz Oryon V2 Phoenix L + 6x3.53 GHz Oryon V2 Phoenix M) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 812 |
Adreno 830 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band |
|
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA |
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Po 11000 mAh |
Si/C Li-Po 10000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
90W có dây |
Công suất 100W có dây 27W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhựa, mặt sau bằng nhựa hoặc polymer silicon (da sinh thái) |
|
| Kích thước |
162,2 x 77 x 8,1 mm (6,39 x 3,03 x 0,32 inch) |
163,1 x 76,6 x 8,3 mm |
| Trọng lượng |
203 g (7,16 oz) |
225 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 10m) |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút). |
| Tính năng khác |
|
Quạt làm mát tích hợp |
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678