So sánh Honor X6c 4G Chính Hãng với Honor GT 5G Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Gen 3)
4.050.000 ₫
Trả góp từ: 810.000 ₫
6.990.000 ₫
Trả góp từ: 1.398.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.61 inches, TFT LCD, 120Hz, 1010 nits (peak) |
6.7 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR, 1200 nits (HBM), 4000 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.8 |
50 MP, f/2.0; 12 MP, f/2.2 |
| Camera Trước |
5 MP, f/2.2 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
6GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
5300 mAh, 35W |
5300mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.61 inches |
6.7 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 ratio (~266 ppi density) |
|
| Công nghệ màn hình |
TFT LCD |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
720 x 1604 pixels |
1200 x 2664 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
|
Camera sau
| Số ống kính |
1 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.8, (wide), PDAF; Auxiliary lens |
50 MP, f/2.0, (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF |
| Quay phim camera sau |
1080p@30fps |
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
5 MP, f/2.2, (wide) |
16 MP, f/2.5, (wide) |
| Quay phim camera trước |
1080p@30fps |
1080p, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 15, Magic OS 9 |
Android 15, MagicOS 9 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Mediatek Helio G81 Ultra (12 nm) |
Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55) |
8-core (1x3.3GHz Cortex-X4 & 3x3.2GHz Cortex-A720 & 2x3.0GHz Cortex-A720 & 2x2.3GHz Cortex-A520) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G52 MC2 |
Adreno 750 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
6GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
microSDXC (sử dụng chung khe cắm SIM) |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
3.5mm |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.1, A2DP, LE |
5.3, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS |
GPS, GALILEO, GLONASS, BDS (B1I+B1c) |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Li-Po 5300 mAh |
5300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Có dây 35W |
100W có dây, 5W có dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
60% trong 15 phút |
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
|
| Kích thước |
164 x 75.6 x 8.4 mm |
161 x 74,2 x 7,7 mm |
| Trọng lượng |
199 g |
196 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (gắn bên hông) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP64 chống bụi và chống nước (chống bắn nước) |
Chống bụi và chống nước theo chuẩn IP65 (vòi phun nước áp suất thấp) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678