So sánh Honor WIN Turbo2 5G Nguyên Seal Xịn với Honor Win Turbo Nguyên Seal Xịn (10.000mAh, Dimen 8500 Elite)
10.350.000 ₫
Trả góp từ: 2.070.000 ₫
10.490.000 ₫
Trả góp từ: 2.098.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.89 inches, AMOLED, 1B colors, 185Hz, 5920Hz PWM, HDR Vivid, 10000 nits (peak) |
6.79 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR Vivid, 3840Hz PWM, 1800 nits (HBM), 8000 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.9; 12 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.9; 5 MP |
| Camera Trước |
50 MP, f/2.0 |
16 MP, f/2.5 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 8500 Elite (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
12.070 mAh, 90W |
10.000 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.89 inches |
6.79 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~497 ppi density) |
~427 ppi density |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1440 x 3104 pixels |
1200 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
|
Aluminosilicate glass |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
2 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.9, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
12 MP, f/2.2, (ultrawide) |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS 5 MP, (ultrawide) |
| Quay phim camera sau |
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
LED flash, HDR, panorama |
LED flash, HDR, panorama |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/2.0, 22mm (wide) |
16 MP, f/2.5, (wide) |
| Quay phim camera trước |
4K, 1080p |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 17, MagicOS 11 |
Android 16, MagicOS 10 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8735 Snapdragon 8s Gen 4 (4 nm) |
Mediatek Dimensity 8500 Elite (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x3.21 GHz Cortex-X4 & 3x3.0 GHz Cortex-A720 & 2x2.8 GHz Cortex-A720 & 2x2.0 GHz Cortex-A720) |
Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 825 |
Mali-G720 MC8 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
8GB |
12GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB |
256GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5, Auracast, ASHA |
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), GLONASS, NavIC (L1+L5) |
GPS (L1+L5), GLONASS, BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1 + E5a), QZSS (L1+L5), NavIC |
| Hỗ trợ SIM |
Nano-SIM + Nano-SIM |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Si/C Li-Po 12070 mAh |
Si/C Li-Po 10000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Có dây 90W
27W đấu dây ngược |
80W có dây |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhôm |
|
| Kích thước |
163 x 78 x 8,5 mm |
162,1 x 76,3 x 8 mm |
| Trọng lượng |
235 g |
216 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
Đạt chuẩn IP66/IP68/IP69/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m trong 30 phút) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678