So sánh Honor Magic8 Pro 5G Nguyên Seal Xịn (Snap 8 Elite Gen 5) với Redmi K100 5G Nguyên Seal Xịn
19.990.000 ₫
Trả góp từ: 3.998.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.71 inches, LTPO OLED, 1B colors, 120Hz, 4320Hz PWM, Dolby Vision, HDR Vivid, 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
6.59 inches, AMOLED, 68 tỷ màu, 165Hz, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid, 3500 nits (peak) |
| Camera Sau |
50 MP, f/1.6; 200 MP, f/2.6; 50 MP, f/2.0 |
50 MP (góc rộng), 50 MP (tele), 8 MP (góc siêu rộng) |
| Camera Trước |
50 MP, f/2.0 |
20 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB/16GB |
12GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
256GB/256GB/512GB/1TB |
256GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
| Pin |
7200 mAh, 120W |
8500mAh, 100W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6,71 inch |
|
| Tỷ lệ màn hình |
20:9 |
|
| Công nghệ màn hình |
LTPO OLED |
|
| Độ phân giải màn hình |
1256 x 2808 pixel |
|
| Kính bảo vệ màn hình |
Giant Rhino Glass |
|
Camera sau
| Số ống kính |
3 |
|
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/1.6, 24mm (wide), 1/1.3", 1.2µm, multi-directional PDAF, OIS 200 MP, f/2.6, (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom 50 MP, f/2.0, 12mm, 122˚ (ultrawide), 1/2.88", 0.61µm, dual pixel PDAF |
|
| Quay phim camera sau |
4K@24/30/60/120fps, 1080p@24/30/60/120/240fps, gyro-EIS, OIS, HDR, video 10-bit |
|
| Các tính năng khác camera sau |
Laser AF, cảm biến quang phổ màu, đèn flash LED, HDR, toàn cảnh |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
|
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/2.0, 21mm (rộng), 1/2,93", 0,6µm, PDAF TOF 3D, (cảm biến độ sâu/sinh trắc học) |
|
| Quay phim camera trước |
4K@30/60fps |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, MagicOS 10 |
|
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) |
|
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M) |
|
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 840 |
|
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB/16GB |
|
| Bộ nhớ trong (ROM) |
256GB/256GB/512GB/1TB |
|
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
không |
|
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 3.2 |
|
| Cổng kết nối tai nghe |
không |
|
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
|
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band, Wi-Fi Direct |
|
| Bluetooth |
6.0, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5, Auracast, ASHA |
|
| GPS |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a+B2b), GALILEO (E1+E5a+E5b), QZSS (L1+L5), NavIC (L1+L5), GLONASS |
|
| Hỗ trợ SIM |
2 nano SIM |
|
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
7200 mAh |
|
| Công nghệ sạc nhanh |
120W |
|
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
|
|
| Kích thước |
161,2 x 75 x 8,3 mm |
|
| Trọng lượng |
219 g |
|
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Vân tay (dưới màn hình, siêu âm) |
|
| Khả năng chống nước |
|
|
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678