So sánh Honor 600 5G Nguyên Seal Xịn với Honor X70 5G Nguyên Seal Xịn
17.300.000 ₫
Trả góp từ: 3.460.000 ₫
6.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.258.000 ₫
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
6.57 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR Vivid, 8000 nits (peak) |
6.79 inches, AMOLED, 1B colors, 120Hz, 3840Hz PWM, HDR, 800 nits (typ), 1800 nits (HBM), 6000 nits (peak) |
| Camera Sau |
200 MP, f/1.9; 12 MP, f/2.2 |
50 MP, f/1.9 |
| Camera Trước |
50 MP, f/2.0 |
8 MP, f/2.0 |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Bộ Nhớ RAM |
12GB |
8GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
512GB |
128GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Sim |
2 Sim |
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Pin |
7000 mAh, 80W |
8300 mAh, 80W |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.57 inches |
6.79 inches |
| Tỷ lệ màn hình |
19.5:9 ratio (~458 ppi density) |
~90.9% screen-to-body ratio |
| Công nghệ màn hình |
AMOLED |
AMOLED |
| Độ phân giải màn hình |
1264 x 2728 pixels |
1200 x 2640 pixels |
| Kính bảo vệ màn hình |
Mohs level 4 |
Aluminosilicate glass |
Camera sau
| Số ống kính |
2 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
200 MP, f/1.9, (wide), 1/1.4", 0.56µm, PDAF, OIS 12 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), AF |
50 MP, f/1.9, (wide), PDAF, OIS |
| Quay phim camera sau |
4K, 1080p, gyro-EIS, OIS |
4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS |
| Các tính năng khác camera sau |
Color spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama |
LED flash, panorama, HDR |
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
50 MP, f/2.0, (wide) |
8 MP, f/2.0, (wide) |
| Quay phim camera trước |
4K, 1080p, gyro-EIS |
1080p@30fps |
| Các tính năng khác camera trước |
HDR |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 16, MagicOS 10 |
Android 15, Magic OS 9 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Qualcomm SM7750-AB Snapdragon 7 Gen 4 (4 nm) |
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 4 (4 nm) |
| Tốc độ xử lý |
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-720 & 4x2.4 GHz Cortex-720 & 3x1.8 GHz Cortex-520) |
Octa-core (1x2.3 GHz Cortex-A720s & 3x2.2 GHz Cortex-A720s & 4x1.8 GHz Cortex-A520s) |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Adreno 722 |
Adreno 810 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12GB |
8GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
512GB |
128GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
Không |
Không |
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C 2.0, OTG |
USB Type-C 2.0, OTG |
| Cổng kết nối tai nghe |
Không |
Không |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE / 5G |
GSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band or tri-band, Wi-Fi Direct |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth |
5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5 |
5.2, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, ASHA |
| GPS |
GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS, NavIC |
GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC (L5), GLONASS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Sim |
2 Sim |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
Pin Li-Ion Si/C 7000 mAh (Quốc tế) hoặc 6400 mAh (Châu Âu) |
Si/C Li-Ion 8300 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
80W có dây, 27W đấu dây ngược |
80W có dây, Công suất không dây 80W (chỉ dành cho phiên bản 512GB) Kết nối không dây ngược (chỉ dành cho phiên bản 512GB), 5W đấu dây ngược |
| Thời gian onscreen |
|
|
| Thời gian sạc |
|
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Mặt kính, khung nhôm |
|
| Kích thước |
156 x 74,7 x 7,8 mm |
161,9 x 76,1 x 7,8 hoặc 8,0 mm |
| Trọng lượng |
190 g |
193 g hoặc 199 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
Cảm biến vân tay (dưới màn hình, quang học) |
| Khả năng chống nước |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm trong nước đến 1,5m trong 30 phút) |
Đạt chuẩn IP68/IP69K chống bụi và chống nước (chống tia nước áp lực cao; có thể ngâm dưới nước đến 6m) |
| Tính năng khác |
|
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678