So sánh Samsung S20 Ultra Chính Hãng
Thông số cơ bản
| Màn Hình |
Dynamic AMOLED 2X, 6.9", Quad HD+ (2K+) |
| Camera Sau |
Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D |
| Camera Trước |
40 MP |
| Chíp Xử Lý (CPU) |
Exynos 990 8 nhân |
| Bộ Nhớ RAM |
12 GB |
| Bộ Nhớ Trong (ROM) |
128 GB |
| Hỗ trợ Sim |
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Công nghệ bảo mật |
|
| Pin |
5000 mAh, có sạc nhanh |
Màn hình
| Kích thước màn hình |
6.9" |
| Tỷ lệ màn hình |
|
| Công nghệ màn hình |
Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình |
2K+ (1440 x 3200 Pixels) |
| Kính bảo vệ màn hình |
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6 |
Camera sau
| Số ống kính |
4 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D |
| Quay phim camera sau |
|
| Các tính năng khác camera sau |
|
Camera trước
| Số ống kính camera trước |
1 |
| Độ phân giải & khẩu độ |
40 MP |
| Quay phim camera trước |
|
| Các tính năng khác camera trước |
|
Hệ điều hành - CPU
| Hệ điều hành |
Android 10 |
| Chíp xử lý (CPU) |
Exynos 990 8 nhân |
| Tốc độ xử lý |
2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz |
| Chip xử lý đồ họa (GPU) |
Mali-G77 MP11 |
Bộ nhớ lưu trữ
| Bộ nhớ RAM |
12 GB |
| Bộ nhớ trong (ROM) |
128 GB |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài |
|
Kết nối
| Cổng kết nối sạc |
USB Type-C |
| Cổng kết nối tai nghe |
Type-C |
| Mạng di động |
GSM / HSPA / LTE |
| Wifi |
Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac |
| Bluetooth |
5.0, A2DP, LE |
| GPS |
A-GPS, GLONASS, BDS |
| Hỗ trợ SIM |
2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
Pin - sạc
| Dung lượng pin |
5000 mAh |
| Công nghệ sạc nhanh |
Sạc Nhanh |
| Thời gian onscreen |
|
| Thời gian sạc |
|
Thiết kế
| Vật liệu thiết kế |
Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực |
| Kích thước |
Dài 166.9 mm - Ngang 76 mm - Dày 8.8 mm |
| Trọng lượng |
222 g |
Tính năng đặc biệt
| Công nghệ bảo mật |
Mở khoá vân tay dưới màn hình, Mở khoá khuôn mặt |
| Khả năng chống nước |
|
| Tính năng khác |
|
Đặt hàng
Giao hàng tận nơi miễn phí
Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678