So sánh điện thoại: Xiaomi Redmi Note 8 6GB/64GB Xiaomi Redmi Note 8 Pro 6GB/64GB

Xiaomi Redmi Note 8 6GB/64GB

3,470,000đ

Giá cũ: 4,350,000đ

Xiaomi Redmi Note 8 Pro 6GB/64GB

3,790,000đ

Giá cũ: 5,050,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP. Camera trước: 13MP

Sau: chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP. Trước: 20 MP
CPU: Snapdragon 665, 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Mediatek Helio G90T 8 nhân
RAM: 6GB 6GB
Bộ nhớ trong: 64GB 64GB
Hỗ trợ Sim: 2 nano sim 2 nano sim
Pin: 4000mAh 4500mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

IPS LCD

IPS LCD
Độ phân giải màn hình: 1080 x 2340 pixels FullHD+ (1080 x 2340 Pixels)
Kích thước màn hình: 6.3 inch 6.53 inch
Kính bảo vệ màn hình: Corning Gorilla Glass 5 Corning Gorilla Glass 5

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP

Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP. Trước: 20 MP
Khẩu độ camera sau: 48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 2 MP, f/2.4; 2 MP, f/2.4
Quay phim camera sau: Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim HD 720p@120fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Các tính năng khác camera sau: Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Google Lens, Góc rộng (Wide), S Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS), Góc rộng (Wide), Siêu cận (Macro

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

13MP

20MP
Khẩu độ camera trước: f/2.0
Quay phim camera trước: Flash màn hình, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR, Xoá phông
Các tính năng khác camera trước: Flash màn hình, Quay video HD, Chụp bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt, Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 9.0

Android 9.0
Chíp sử lý (CPU): Snapdragon 665 Mediatek Helio G90T 8 nhân
Tốc độ CPU: 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.05 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 610 Mali-G76 MC4

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

6GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 64GB 64GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

USB Type C

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5 mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 16 3G, 4G LTE Cat 16
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPS: BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Hỗ trợ SIM: 2 nano Sim 2 nano Sim

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Po

Pin chuẩn Li-Po
Dung lượng pin: 4000mAh 4500mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh 18W Sạc nhanh 18W
Thời gian sử dụng:
Thời gian sạc:

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Mặt kính cường lực

Mặt kính cường lực
Kích thước: Dài 158.3 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 8.4 mm Dài 161.3 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 8.8 mm
Kiểu dáng: Nguyên khối Nguyên khối
Trọng lượng: 190g 199 g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Âm thanh: Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Tính năng khác:

2 thảo luận về