So sánh điện thoại: Xiaomi Mi CC9e 4GB/64GB Realme Q 4GB/64GB

Xiaomi Mi CC9e 4GB/64GB

2,950,000đ

Giá cũ: 3,550,000đ

Realme Q 4GB/64GB

3,500,000đ

Giá cũ: 4,050,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP

Sau: 48MP, 8MP, 2MP, 2MP; Trước: 16MP
CPU: Qualcomm Snapdragon 665 8 nhân Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10nm)
RAM: 4GB 4GB
Bộ nhớ trong: 64GB 64Gb
Hỗ trợ Sim: 2 nano sim 2 nano sim
Pin: 4030mAh 4035 mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

IPS LCD
Độ phân giải màn hình: 720 x 1560 pixels 1080 x 2340 pixel
Kích thước màn hình: 6.01 inch 6.3 inch
Kính bảo vệ màn hình: Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Gorilla Glass 5

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP

48MP + 8MP + 2MP + 2MP
Khẩu độ camera sau: 48 MP, f/1.8; 8 MP, f/2.2; 2 MP, f/2.4 48 MP, f / 1.8; 8 MP, f / 2.2; 2 MP, f / 2.4; 2 MP, f / 2.4
Quay phim camera sau: 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps 2160p @ 30fps, 1080p @ 30/60 / 120fps, 720p @ 960fps
Các tính năng khác camera sau:

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

32MP

16MP, f/2.0
Khẩu độ camera trước: f/2.0 f/2.0
Quay phim camera trước: 1080p@30fps 1080p @ 30
Các tính năng khác camera trước:

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 9.0

Android 9.0
Chíp sử lý (CPU): Snapdragon 665 Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10nm)
Tốc độ CPU: Octa-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver) 2x2.3 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 610 Adreno 616

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

4GB

4GB
Bộ nhớ trong (ROM): 64GB 64GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: microSD, tối đa 256 GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

USB Type C

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 16 3G, 4G LTE Cat 16
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPS: BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Hỗ trợ SIM: 2 nano Sim 2 nano Sim

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Po

Pin chuẩn Li-Po
Dung lượng pin: 4030mAh 4035 mAh
Công nghệ sạc nhanh: Có, sạc nhanh 18W Có, sạc nhanh 20W, 50% trong 30 phút (VOOC 3.0)
Thời gian sử dụng:
Thời gian sạc:

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Mặt kính cường lực

Khung kim loại + mặt lưng nhựa giả kính
Kích thước: 153.5 x 71.9 x 8.5 mm 157 x 74,2 x 8,9 mm
Kiểu dáng: Nguyên khối Nguyên khối
Trọng lượng: 173.8g 184g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Có, mở khoá bằng vân tay trong màn hình

Âm thanh: Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Tính năng khác:

0 thảo luận về