So sánh điện thoại: Xiaomi Mi 8 6GB/128GBXiaomi Mi 8 Pro 6GB/128GB

Xiaomi Mi 8 6GB/128GB

6,590,000đ

Giá cũ: 8,890,000đ

Xiaomi Mi 8 Pro 6GB/128GB

7,190,000đ

Giá cũ: 11,990,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau Dual: 12 MP (f/1.8) + 12 MP (f/2.4), trước 20 MP (f/2.0)

Sau Dual: 12 MP (f/1.8) + 12 MP (f/2.4), trước 20 MP (f/2.0)
CPU: Snapdragon 845 8 nhân (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Snapdragon 845 8 nhân (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
RAM: 6GB 6GB
Bộ nhớ trong: 128GB 128GB
Hỗ trợ Sim: 2 nano sim 2 nano sim
Pin: 3400mAh, QuickCharge 4.0 3000mAh, QuickCharge 4.0

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Super AMOLED
Độ phân giải màn hình: FullHD+ (1080 x 2248 Pixel) FullHD+ (1080 x 2248 Pixel)
Kích thước màn hình: 6,21inch 6,21"inch
Kính bảo vệ màn hình: Gorilla Glass Gorilla Glass

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Dual 12 MP+12 MP

Dual 12 MP+12 MP
Khẩu độ camera sau: f/1.8 & f/2.4 f/1.8 & f/2.4
Quay phim camera sau: 2160p@60fps, 1080p@30/240fps 2160p@60fps, 1080p@30/240fps
Các tính năng khác camera sau: Zoom 2X, lấy nét theo pha, Dual Flash Zoom 2X, lấy nét theo pha, Dual Flash

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

20.MP

20.MP
Khẩu độ camera trước: f/2.0 f/2.0
Quay phim camera trước: Quay phim Full HD Quay phim Full HD
Các tính năng khác camera trước: AI portrait selfie, AI Beauty. AI portrait selfie, AI Beauty.

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 8.1

Android 8.1
Chíp sử lý (CPU): Snapdragon 845 Snapdragon 845
Tốc độ CPU: 4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver 4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 630 Adreno 630

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

6GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 128GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Không Không hỗ trợ

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

Type C

Type C
Cổng kết nối tai nghe: Không
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 9 3G, 4G LTE Cat 9
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth: 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPS: A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Hỗ trợ SIM: 2 nano Sim 2 nano Sim

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Ion

Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 3400mAh 3000mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh Quick Charge 4.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 4.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Thời gian sử dụng: - -
Thời gian sạc: - -

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Kim loại và kính

Kim loại và kính
Kích thước: Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm
Kiểu dáng: Thanh thẳng cảm ứng Thanh thẳng cảm ứng
Trọng lượng: 177g 177g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Có, vân tay nhúng màn
Âm thanh: MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Tính năng khác: Mở khóa khuôn mặt Mở khóa khuôn mặt, bảo mật vân tay

0 thảo luận về