So sánh điện thoại: Xiaomi Mi 8 6GB/128GBGalaxy Note 8 Mỹ 64GB Mới Fullbox (ĐBH)

Xiaomi Mi 8 6GB/128GB

6,590,000đ

Giá cũ: 8,890,000đ

Galaxy Note 8 Mỹ 64GB Mới Fullbox (ĐBH)

6,750,000đ

Giá cũ: 9,690,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau Dual: 12 MP (f/1.8) + 12 MP (f/2.4), trước 20 MP (f/2.0)

Sau Dual 12.MP (f/.17 - f/2.2), Trước 8.MP (f/1.7)
CPU: Snapdragon 845 8 nhân (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) SnapDragon 835, 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
RAM: 6GB 6 GB
Bộ nhớ trong: 128GB 64GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ Sim: 2 nano sim 1 sim nano
Pin: 3400mAh, QuickCharge 4.0 3300mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Super AMOLED
Độ phân giải màn hình: FullHD+ (1080 x 2248 Pixel) Quad HD (1440 x 2960 pixels)
Kích thước màn hình: 6,21inch 6,3 inch
Kính bảo vệ màn hình: Gorilla Glass Kính cường lực Gorilla Glass 5

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Dual 12 MP+12 MP

Dual 12.MP
Khẩu độ camera sau: f/1.8 & f/2.4 f/1.7 và f/2.2
Quay phim camera sau: 2160p@60fps, 1080p@30/240fps Quay phim 4K 2160p@30fps
Các tính năng khác camera sau: Zoom 2X, lấy nét theo pha, Dual Flash Ảnh Raw, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), chụp ảnh xoá phông

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

20.MP

8.MP
Khẩu độ camera trước: f/2.0 f/1.7
Quay phim camera trước: Quay phim Full HD Quay phim 2K
Các tính năng khác camera trước: AI portrait selfie, AI Beauty. Selfie bằng cử chỉ, Chế độ làm đẹp, Chụp bằng giọng nói, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Chống rung

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 8.1

Android 7.1
Chíp sử lý (CPU): Snapdragon 845 SnapDragon 835
Tốc độ CPU: 4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 630 Adreno 540

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

6GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 128GB 64GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Không Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 256GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

Type C

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: Không
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 9 2G, 3G, 4G
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth: 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, EDR, LE
GPS: A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Hỗ trợ SIM: 2 nano Sim 1 sim nano

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Ion

Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 3400mAh 3300 mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh Quick Charge 4.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 2.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Thời gian sử dụng: - đang cập nhật...
Thời gian sạc: - đang cập nhật...

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Kim loại và kính

Kim loại và kính
Kích thước: Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm Dài 162.5 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.6 mm
Kiểu dáng: Thanh thẳng cảm ứng Thanh thẳng cảm ứng
Trọng lượng: 177g 195g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Âm thanh: MP3/WAV/eAAC+/FLAC player -
Tính năng khác: Mở khóa khuôn mặt Cảm biến nhịp tim, chống nước và bui theo chuẩn IP 68, chụp ảnh xoá phông, bút Spen

0 thảo luận về