So sánh điện thoại: Galaxy S9 64GB Chính Hãng Likenew FullboxGalaxy A9 128GB Chính Hãng 2018

Galaxy S9 64GB Chính Hãng Likenew Fullbox

7,790,000đ

Giá cũ: 10,790,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau 12.MP (f/1.5 & f/2.4), Trước 8.MP (f/1.7)

4 Camera: 24MP + 10MP + 8MP + 5MP. Camera trước: 24MP
CPU: Exynos 9810 8 nhân 64 bit SnapDragon 660, 4 nhân 2.2 GHz và 4 nhân 1.8 GHz
RAM: 4GB 6GB
Bộ nhớ trong: 64GB, có hỗ trợ bộ nhớ ngoài 128GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ Sim: 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 sim nano
Pin: 3000mAh 3800mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Super AMOLED
Độ phân giải màn hình: 2K+ (1440 x 2960 Pixels) Full HD+ (1080 x 2220 pixels)
Kích thước màn hình: 5.8"inch 6.3 inch
Kính bảo vệ màn hình: Corning Gorilla Glass 5 Gorilla Glass

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

12.MP

4 Camera: 24MP + 10MP + 8MP + 5MP
Khẩu độ camera sau: f/1.5 & f/2.4
Quay phim camera sau: Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@60fps Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Các tính năng khác camera sau: Chụp phơi sáng, Chụp ảnh xóa phông, Chế độ chụp ban đêm (ánh sáng yếu), Lấy nét theo pha, Điều chỉnh khẩu độ, Super Slow motion (quay siêu chậm), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Ảnh GIF, Chế độ chụp chuyên nghiệp Slow Motion, chế độ time lápe, AI, Super Slow motion, chụp ảnh xoá phông, Zoom quang học.....

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

8.MP

24MP
Khẩu độ camera trước: f/1.7 f/1.7; f/2.4; f/2.4 và f/2.2
Quay phim camera trước: Quay video FullHD Hỗ trợ Videocall thông qua ứng dụng
Các tính năng khác camera trước: Chụp bằng giọng nói, Nhận diện khuôn mặt, Chế độ làm đẹp, Quay video Full HD, Tự động lấy nét, Camera góc rộng, Selfie ngược sáng HDR, Tự động chụp khi nhận diện nụ cười, Selfie bằng cử chỉ Selfie ngược sáng HDR, Chế độ làm đẹp, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Selfie bằng cử chỉ, chụp ảnh xoá phông, Sticher AR.

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 8.0 (Oreo)

Android 8.0
Chíp sử lý (CPU): Exynos 9810 8 nhân 64 bit Snapdragon 660
Tốc độ CPU: 4 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 1.7 GHz 4 nhân 2.2 GHz và 4 nhân 1.8 GHz
Nhân đồ họa (GPU): Mali-G72 MP18 Adreno 512

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

4GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 64GB 128GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 512GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

USB Type-C

USB Type - C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 18 3G, 4G LTE Cat 9
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPS: BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Hỗ trợ SIM: 2 nano sim 2 nano Sim

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Ion

Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 3000mAh 3800mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc pin nhanh, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin Sạc pin nhanh, tiết kiện pin, Siêu tiết kiệm pin
Thời gian sử dụng: 15 giờ 25 phút xem video liên tục ( theo GSMArena) Đang cập nhật.........
Thời gian sạc: đang cập nhật Đang cập nhật......

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Khung kim loại + mặt kính cường lực

Kim loại và kính
Kích thước: Dài 147.7 mm - Ngang 68.7 mm - Dày 8.5 mm Dài 162.5 mm - Ngang 77 mm - Dày 7.8 mm
Kiểu dáng: Nguyên khối Nguyên khối
Trọng lượng: 163g 183g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Mở khóa bằng khuôn mặt, Mở khóa bằng vân tay, Quét mống mắt

Âm thanh: Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++, eAAC+
Tính năng khác: Kháng nước, kháng bụi Đèn pin Sạc pin nhanh Ghi âm cuộc gọi Chặn cuộc gọi Chặn tin nhắn Samsung Pay Màn hình luôn hiển thị AOD Bixby, Always On Display

0 thảo luận về