So sánh điện thoại: Galaxy S10 Plus Mỹ 128GB Mới (ĐBH)Galaxy Note 10 Plus Mỹ 256GB Mới (ĐBH)

Galaxy S10 Plus Mỹ 128GB Mới (ĐBH)

9,850,000đ

Giá cũ: 19,550,000đ

Galaxy Note 10 Plus Mỹ 256GB Mới (ĐBH)

13,450,000đ

Giá cũ: 21,950,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau: 12MP, 12MP, 16MP; Trước: 10MP, 8MP

Sau: Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D; Trước: 10MP
CPU: Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
RAM: 8GB 12GB
Bộ nhớ trong: 128GB 256GB
Hỗ trợ Sim: 1 nano sim 1 nano sim
Pin: 4100mAh 4300mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Dynamic AMOLED
Độ phân giải màn hình: 1440 x 3040 pixel 2K+ (1440 x 3040 Pixels)
Kích thước màn hình: 6.4 inch 6.8inch
Kính bảo vệ màn hình: Gorilla Glass 6 Gorilla Glass 6

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

Dual 12MP+12 MP+16 MP

Chính 12 MP & Phụ 12 MP, 16 MP, TOF 3D
Khẩu độ camera sau: 12 MP, f / 1.5-2.4; 12 MP, f / 2.4; 16 MP, f / 2.2 12 MP, f / 1.5-2.4; 12 MP, f / 2.1; 16 MP, f / 2.2
Quay phim camera sau: 2160p @ 60fps (không có EIS), 2160p @ 30fps, 1080p @ 30/60 / 240fps, 720p @ 960fps, HDR10 +, rec-video kép, rec âm thanh nổi, gyro-EIS & OIS 2160p @ 30 / 60fps, 1080p @ 30/60 / 240fps, 720p @ 960fps, HDR10 +, rec-video kép, âm thanh stereo rec., Gyro-EIS & OIS
Các tính năng khác camera sau: Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Điều chỉnh khẩu độ, Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn m Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Làm đẹp, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấy nét (AF), Chạm lấy nét, Nhận

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

Chính 10 MP & Phụ 8 MP

10MP
Khẩu độ camera trước: 10 MP, f / 1.9; 8 MP, f / 2.2 f / 2.2
Quay phim camera trước: 2160p @ 30 khung hình / giây, 1080p @ 30 khung hình / giây 2160p @ 30 khung hình / giây
Các tính năng khác camera trước: Làm đẹp (Beautify), Quay video Full HD, Tự động lấy nét (AF), HDR, Xoá phông, Quay phim 4K, Nhãn dán (AR Stickers), Flash màn hình, Chụp bằng cử chỉ, Nhận diện khuôn mặt Cuộc gọi video kép, Tự động HDR

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 9.0

Android 9.0
Chíp sử lý (CPU): Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
Tốc độ CPU: 1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1 .78 GHz Kryo 485 1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1 .78 GHz Kryo 485
Nhân đồ họa (GPU): Adreno 640 Adreno 640

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

8GB

12GB
Bộ nhớ trong (ROM): 128GB 256GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài:

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

USB Type C

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 16 3G, 4G LTE Cat 16
Wifi: Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac / ax, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: 5.0, A2DP, LE, aptX v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPS: Có, với A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO BDS, A-GPS, GLONASS
Hỗ trợ SIM: 1 nano Sim 1 nano Sim

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Po

Pin chuẩn Li-Po
Dung lượng pin: 4100mAh 4300mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh không dây Qi / PMA 15W Sạc nhanh không dây Qi / PMA 15W
Thời gian sử dụng:
Thời gian sạc:

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Khung kim loại + mặt kính cường lực

Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước: 157,6 x 74,1 x 7,8 mm 162,3 x 77,2 x 7,9 mm
Kiểu dáng: Nguyên khối Nguyên khối
Trọng lượng: 175 g 196 g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Có, bảo mật vân tay trong màn hình
Âm thanh: Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Tính năng khác:

0 thảo luận về