So sánh điện thoại: Galaxy Note 5 Likenew (thị trường Mỹ) (Hết hàng)Samsung Galaxy Note 8 Mỹ (Mới 100% Fullbox)

Samsung Galaxy Note 8 Mỹ (Mới 100% Fullbox)

11,190,000đ

Giá cũ: 14,690,000đ

Chọn sản phẩm cần so sánh

Thông số cơ bản

Màn hình:

Sau 16.MP (f/1.9), Trước 5.MP (f/1.9.)

Sau Dual 12.MP (f/.17 - f/2.2), Trước 8.MP (f/1.7)
CPU: Exynos 7420, 8 nhân. SnapDragon 835, 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
RAM: 4GB 6 GB
Bộ nhớ trong: 32GB, không hỗ trợ thẻ nhớ ngoài 64GB, có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ Sim: 1 sim nano 1 sim nano
Pin: 3000mAh 3300mAh

Màn hình

Công nghệ màn hình:

Super AMOLED

Super AMOLED
Độ phân giải màn hình: Quad HD (1440 x 2560 pixels) Quad HD (1440 x 2960 pixels)
Kích thước màn hình: 5,7 inch 6,3 inch
Kính bảo vệ màn hình: Kính cường lực Gorilla Glass 4 Kính cường lực Gorilla Glass 5

Camera sau

Độ phân giản camera sau:

16.MP

Dual 12.MP
Khẩu độ camera sau: f/1.9 f/1.7 và f/2.2
Quay phim camera sau: Quay phim 4K 2160p@30fps Quay phim 4K 2160p@30fps
Các tính năng khác camera sau: Ảnh Raw, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS) Ảnh Raw, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), chụp ảnh xoá phông

Camera trước

Độ phân giản camera trước:

5.MP

8.MP
Khẩu độ camera trước: f/1.9 f/1.7
Quay phim camera trước: Quay phim 2K Quay phim 2K
Các tính năng khác camera trước: Selfie bằng cử chỉ, Chế độ làm đẹp, Chụp bằng giọng nói, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Chống rung Selfie bằng cử chỉ, Chế độ làm đẹp, Chụp bằng giọng nói, Camera góc rộng, Nhận diện khuôn mặt, Chống rung

Hệ điều hành - CPU

Hệ điều hành:

Android 7.0

Android 7.1
Chíp sử lý (CPU): Exynos 7420 SnapDragon 835
Tốc độ CPU: 8 nhân: 4 nhân 2.1 GHz + 4 nhân 1.5 GHz 4 nhân 2.35 GHz và 4 nhân 1.9 GHz
Nhân đồ họa (GPU): Mali-T760 Adreno 540

Bộ nhớ lưu trữ

Bộ nhớ RAM:

4GB

6GB
Bộ nhớ trong (ROM): 32GB 64GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài: Không hỗ trợ Có hỗ trợ thẻ nhớ ngoài lên tới 256GB

Kết nối

Cổng kết nối sạc:

Micro USB

USB Type C
Cổng kết nối tai nghe: 3.5mm
Mạng di động: 3G, 4G LTE Cat 9 (nhà mạng Sprint không hỗ trợ 4G) 2G, 3G, 4G
Wifi: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth: Có, A2DP, LE, EDR 5.0, A2DP, EDR, LE
GPS: A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Hỗ trợ SIM: 1 sim nano 1 sim nano

Pin - sạc

Loại Pin:

Pin chuẩn Li-Po

Pin chuẩn Li-Ion
Dung lượng pin: 3000 mAh 3300 mAh
Công nghệ sạc nhanh: Sạc nhanh Quick Charge 2.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin Sạc nhanh Quick Charge 2.0, Sạc pin không dây, Siêu tiết kiệm pin, Tiết kiệm pin
Thời gian sử dụng: 13 tiếng 51 phút phát video liên tục (theo gsmarena) đang cập nhật...
Thời gian sạc: 1 tiếng 29 phút bằng sạc nhanh đang cập nhật...

Thiết kế

Vật liệu thiết kế:

Kim loại và kính

Kim loại và kính
Kích thước: Dài 153.2 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 7.6 mm Dài 162.5 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 8.6 mm
Kiểu dáng: Thanh thẳng cảm ứng Thanh thẳng cảm ứng
Trọng lượng: 171g 195g

Tính năng đặc biệt

Bảo mật vân tay:

Âm thanh: - -
Tính năng khác: Cảm biến nhịp tim, tương thích tốt với kính thực tế ảo Gear VR, bút Spen siêu thông minh Cảm biến nhịp tim, chống nước và bui theo chuẩn IP 68, chụp ảnh xoá phông, bút Spen

23 thảo luận về