CS1: Số 7 Ngõ 121 Thái Hà, HN (Có chỗ đỗ ô tô)

CS2: Số 22 Ngõ 68 Cầu Giấy, HN (Có chỗ đỗ ô tô)

Hotline: 090 154 8866

So sánh iPad Air Quốc Tế 4G+Wifi 32GB (Đẹp 99%) với iPad Air 2 Quốc Tế 4G+Wifi 16GB (Đẹp 99%)

4.290.000 ₫
Trả góp từ: 858.000 ₫
5.290.000 ₫
Trả góp từ: 1.058.000 ₫
Thông số cơ bản
Màn Hình 9.7 inches, 291.4 cm2 (~71.6% screen-to-body ratio) 9.7 inches, IPS LCD, 1536 x 2048 pixels, 4:3 ratio (~264 ppi density)
Camera Sau 5 MP, f/2.4, 33mm (standard), AF 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF
Camera Trước 1.2 MP 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard)
Chíp Xử Lý (CPU) Apple A7 (28 nm) Apple A8X (20 nm)
Bộ Nhớ RAM 1GB 2GB
Bộ Nhớ Trong (ROM) 32GB 16GB
Hỗ trợ Sim 1 nano sim 1 sim nano
Công nghệ bảo mật - -
Pin 8600mAh 7340mAh
Màn hình
Kích thước màn hình 9.7inch 9.7 inches
Tỷ lệ màn hình 4:3 4:3
Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Độ phân giải màn hình 1536 x 2048 pixels 1536 x 2048 pixels, 4:3 ratio (~264 ppi density)
Kính bảo vệ màn hình Scratch-resistant glass, oleophobic coating Scratch-resistant glass, oleophobic coating
Camera sau
Số ống kính 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 5 MP, f/2.4, 33mm (standard), AF 8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF
Quay phim camera sau [email protected] [email protected], [email protected], HDR, stereo sound rec.
Các tính năng khác camera sau - -
Camera trước
Số ống kính camera trước 1 1
Độ phân giải & khẩu độ 1.2 MP 1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard)
Quay phim camera trước [email protected] [email protected]
Các tính năng khác camera trước - -
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành iOS 7, upgradable to iPadOS 12.4.6 iOS 8.1, upgradable to iPadOS 13.6.1
Chíp xử lý (CPU) Apple A7 (28 nm) Apple A8X (20 nm), Triple-core 1.5 GHz Typhoon
Tốc độ xử lý Dual-core 1.3 GHz Cyclone (ARM v8-based) 1.5 GHz
Chip xử lý đồ họa (GPU) PowerVR G6430 (quad-core graphics) PowerVR GXA6850 (octa-core graphics)
Bộ nhớ lưu trữ
Bộ nhớ RAM 1GB 2GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32GB 16GB
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài không Không
Kết nối
Cổng kết nối sạc Lightning lightning
Cổng kết nối tai nghe - -
Mạng di động 3G, 4G LTE 3G, 4G LTE Cat 18
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Hỗ trợ SIM 1 nano Sim 1 sim nano
Pin - sạc
Dung lượng pin 8600mAh 7340mAh
Công nghệ sạc nhanh - -
Thời gian onscreen - -
Thời gian sạc - -
Thiết kế
Vật liệu thiết kế Kim loại nguyên khối Kim loại nguyên khối
Kích thước 240 x 169.5 x 7.5 mm 240 x 169.5 x 6.1 mm
Trọng lượng 469g 437 g
Tính năng đặc biệt
Công nghệ bảo mật - -
Khả năng chống nước - -
Tính năng khác - -

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678

Đặt hàng

Giao hàng tận nơi miễn phí

Trả góp

Lãi suất thấp

Hotline: 090 154 8866 / 0246 687 5678
Hình ảnh về HUNGMOBILE